Tài liệu này tổng hợp các nguyên tắc cốt lõi về sinh lý dịch, tập trung vào việc điều hòa các chất dịch trong cơ thể và sự phân phối của dịch truyền tĩnh mạch, đặc biệt trong bối cảnh chăm sóc đặc biệt. Việc mở rộng thể tích huyết tương là cần thiết trong giai đoạn điều trị ban đầu của bệnh cấp tính do giãn mạch và rối loạn hệ thống adrenergic. Phương trình Starling truyền thống vẫn cung cấp một khuôn khổ hữu ích để hiểu sự trao đổi qua mao mạch trong hầu hết các tình huống thực tế. Sự tích tụ và quá tải dịch gây phù nề, một phần do mất dần các đặc tính đàn hồi của mạng lưới proteoglycan trong khoảng kẽ.
Các rối loạn điện giải có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng; ví dụ, nồng độ natri huyết tương giảm xuống dưới 130 mmol/L sẽ gây ra các triệu chứng thần kinh, trong khi truyền khoảng 4 lít dịch không chứa canxi có thể làm suy giảm chức năng cơ và tim. Hiệu quả của các loại dịch truyền khác nhau đáng kể: "hiệu quả dịch truyền" (mức độ mở rộng thể tích huyết tương so với thể tích truyền vào) là khoảng 0.5 đối với dịch tinh thể truyền trong 30 phút, 0.8 đối với albumin 5%, 1.0 đối với HES 130/0.4, và 2.0 đối với albumin 20%. Đáng chú ý, sự phân phối của dịch tinh thể sẽ dừng lại khi huyết áp động mạch trung bình giảm 20%, làm cho tác dụng mở rộng thể tích của nó tương đương với dịch keo trong các tình huống như sốc giảm thể tích hoặc sau khi khởi mê. Việc bài tiết dịch tinh thể cũng bị chậm lại đáng kể trong quá trình gây mê, chủ yếu do giảm huyết áp. Do đó, sự khác biệt về hiệu quả giữa dịch tinh thể và dịch keo chỉ là tạm thời và phụ thuộc vào bối cảnh lâm sàng.
I. Cân Bằng Dịch Cơ Bản
Lượng Dịch Nạp vào và Phân bố
Nước chiếm từ 50% đến 60% trọng lượng cơ thể ở nữ và nam giới
trưởng thành. Thể tích nước này được phân bố giữa hai khoang chính: khoang nội
bào (ICF) và khoang ngoại bào (ECF). Khoang ECF lại được chia nhỏ thành huyết
tương và dịch kẽ. Các cơ chế nội tiết, thần kinh và tim mạch kiểm soát chặt chẽ
các thể tích này.
Nhu cầu dịch cơ bản của con người tương đối chậm, khoảng 1.0
mL/kg/giờ. Quy tắc "4/2/1" được sử dụng để khuyến nghị lượng nước
phù hợp cho trẻ em:
- 3-10 kg: 4 mL/kg/giờ.
- 10-20 kg: 40 mL/giờ cộng thêm 2 mL/kg/giờ cho
mỗi kg trên 10 kg.
- >20 kg: 60 mL/giờ cộng thêm 1 mL/kg/giờ cho
mỗi kg trên 20 kg.
Mất Dịch và các Rối Loạn Liên quan
Mất dịch chủ yếu bao gồm mất nước không cảm nhận được (qua
đường hô hấp) và bài niệu cơ bản, mỗi loại chiếm một nửa lượng nước mất đi ở
người nhịn ăn. Cơ thể có khả năng chịu đựng hạn chế đối với việc mất dịch, đặc
biệt là thể tích máu.
- Giảm thể tích máu (Hypovolemia): Là tình trạng
mất thể tích máu dưới mức bình thường. Khi mất tới 20% thể tích máu,
catecholamine được giải phóng để duy trì huyết áp, mặc dù cung lượng tim
giảm.
- Cạn kiệt thể tích (Volume depletion): Là tình
trạng mất dịch ngoại bào, thường xảy ra ở bệnh nhân bị tiêu chảy và nôn mửa.
- Mất nước (Dehydration): Là tình trạng mất tổng
lượng nước cơ thể do không uống đủ nước, phổ biến ở người cao tuổi. Dấu hiệu
đặc trưng là sự gia tăng áp suất thẩm thấu huyết thanh lên 300 mosmol/kg
hoặc hơn. Tình trạng này còn được gọi là mất nước ưu trương hoặc cạn kiệt
thể tích nội bào.
II. Sự Di chuyển Dịch và Cơ chế Phù
Vai trò của Màng Tế bào và Màng Mao mạch
- Màng Tế bào: Sự phân phối dịch qua màng tế bào
(ngăn cách ICF và ECF) được quyết định bởi áp suất thẩm thấu và tính thấm
của màng đối với các phân tử. Natri rất quan trọng vì nó chủ yếu ở bên
ngoài tế bào. Ngược lại, ethanol dễ dàng đi qua màng tế bào nên không làm
tái phân phối nước. Độ trương (tonicity) là khả năng của một dung dịch
làm tái phân phối nước qua màng tế bào. Một dung dịch có thể có áp suất thẩm
thấu cao (hyperosmotic) nhưng vẫn có độ trương thấp (hypotonic), ví dụ như
dung dịch ethanol.
- Màng Mao mạch: Màng này ngăn cách máu và dịch
kẽ, cho phép lọc dịch qua các lỗ nhỏ (40-45 Å) và lỗ lớn (250 Å). Các phân
tử nhỏ như chất điện giải và glucose đi qua dễ dàng, trong khi các đại
phân tử như albumin đi qua chậm hơn qua các lỗ lớn theo một quá trình gọi
là đối lưu (convection).
- Lớp Glycocalyx: Lớp này nằm ở mặt trong của nội
mô, có vai trò quan trọng trong việc hạn chế sự đi qua của các đại phân tử.
Lớp glycocalyx có thể bị tổn thương trong các tình trạng viêm và thiếu máu
cục bộ, làm tăng tốc độ thoát mạch của các đại phân tử.
Phương trình Starling và Sự Hình thành Phù
Phương trình Starling truyền thống, được xây dựng vào năm
1896, mô tả các yếu tố quyết định sự trao đổi dịch qua mao mạch:
Trao đổi dịch = Kf x [ (Pc - Pi) - σ (πp - πi) ]
Trong đó:
- Kf: Hằng số lọc
- Pc, Pi: Áp suất thủy tĩnh trong mao mạch và mô
kẽ
- πp, πi: Áp suất thẩm thấu keo trong huyết
tương và mô kẽ
- σ: Hệ số phản xạ (khả năng màng ngăn cản đại
phân tử)
Phù nề phát triển khi truyền nhanh dịch tinh thể làm quá tải
khả năng của hệ thống bạch huyết. Khi thể tích dịch kẽ tăng lên (tương đương
truyền khoảng 7-8 lít dịch tinh thể), áp suất âm trong mô kẽ bị vượt qua, các
mô bị phá vỡ và dịch tích tụ lại. Não không bị phù do quá tải dịch đẳng trương;
thay vào đó, phù não phát sinh do tổn thương chuyển hóa, vật lý hoặc giảm áp suất
thẩm thấu huyết thanh.
III. Các Yếu tố Điều hòa Cân bằng Dịch
Chức năng Thận, Thần kinh và Nội tiết
- Thận: Thận có khả năng điều chỉnh lượng nước
bài tiết để phù hợp với lượng nước nạp vào. Tốc độ lọc cầu thận được tự điều
chỉnh trong khoảng huyết áp động mạch từ 80 đến 160 mmHg. Thiểu niệu
(oliguria) là khi lượng nước tiểu dưới 400 mL/24 giờ và vô niệu (anuria)
là dưới 100 mL/24 giờ.
- Hệ Thần kinh Tự chủ: Các xung thần kinh giao cảm
gây co các tiểu động mạch và các tĩnh mạch lớn, làm tăng sức cản ngoại vi
và cung lượng tim. Chúng cũng kích thích giải phóng noradrenaline và
adrenaline.
- Hormone:
- Cortisol: Thúc đẩy giữ nước bằng cách tăng
tái hấp thu natri ở thận.
- Renin-Angiotensin-Aldosterone: Hệ thống này
được kích hoạt khi huyết áp thấp, gây co mạch và giữ natri (và do đó giữ
nước).
- Vasopressin (ADH): Được giải phóng để đáp ứng
với áp suất thẩm thấu huyết thanh cao, làm tăng tái hấp thu nước ở thận.
- Peptide lợi niệu nhĩ (ANP) và Peptide lợi niệu
não (BNP): Được giải phóng khi tâm nhĩ và tâm thất bị căng giãn, làm
giảm thể tích máu bằng cách tăng bài tiết natri và tăng rò rỉ protein qua
mao mạch.
Đáp ứng Tim mạch với Bù Dịch
Đáp ứng huyết động điển hình khi bù dịch là tăng cung lượng
tim mà không thay đổi huyết áp, trong khi sức cản ngoại vi giảm. Khả năng tim
tăng cung lượng tim để đáp ứng với việc bù dịch được gọi là đáp ứng dịch
(fluid responsiveness). Truyền dịch cho bệnh nhân không đáp ứng dịch là vô
ích vì nó làm suy giảm khả năng cung cấp oxy và làm tăng áp lực tĩnh mạch trung
tâm.
IV. Vai trò của các Chất Điện giải
|
Chất điện giải |
Vai trò và Rối loạn |
|
Natri (Sodium) |
Cần thiết cho chức năng thần kinh và cân bằng dịch qua
màng tế bào. Hạ natri máu (< 130 mmol/L) gây ra các triệu chứng thần
kinh như lú lẫn, yếu cơ và suy giảm ý thức. |
|
Clorua (Chloride) |
Cân bằng ion natri. Tăng clorua máu thường do điều trị gây
ra và có liên quan đến nhiễm toan. |
|
Canxi (Calcium) |
Quan trọng cho chức năng cơ và thần kinh, và là yếu tố
đông máu. Truyền khoảng 4 lít dịch không chứa canxi (như Nacl 0.9%) làm loãng
nồng độ canxi đủ để làm suy giảm chức năng cơ và tim. |
|
Bicarbonate |
Quan trọng đối với cân bằng axit-bazơ. |
|
Kali (Potassium) |
Ion dương chính trong tế bào. Nồng độ trong ECF rất quan
trọng đối với chức năng tim. Cả tăng và giảm kali máu đều có thể gây loạn nhịp
tim. |
V. Phân tích các Loại Dịch truyền
Dung dịch Tinh thể (Crystalloid Solutions)
- Dung dịch Ringer: Có thành phần tương tự dịch
ngoại bào, hơi nhược trương. Cần khoảng 30 phút để phân bố hoàn toàn trong
ECF. Thời gian bán thải thay đổi từ 20-40 phút ở người tình nguyện khỏe mạnh
đến vài trăm phút ở bệnh nhân tụt huyết áp.
- Nước muối sinh lý (Nacl 0.9%): Là dung dịch đẳng
trương, gây nhiễm toan chuyển hóa nhẹ khi truyền lượng lớn (≥ 2 L). Thời
gian bán thải dài gấp đôi so với Ringer. Chỉ định chính là hạ natri máu và
bù dịch sau nôn.
- Mannitol: Là một đồng phân đường, chỉ được thải
trừ qua bài niệu. Được sử dụng dưới dạng ưu trương (10-20%) để điều trị
phù não và kích thích lợi tiểu.
- Glucose (Dextrose): Là dung dịch duy trì. Truyền
tĩnh mạch gây tăng đường huyết nhiều hơn so với đường uống. Nên duy trì đường
huyết huyết tương dưới 9-10 mmol/L. Không nên truyền 1 lít glucose 5%
trong thời gian ngắn hơn 6 giờ. Tăng đường huyết nặng (>12 mmol/L) làm
tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và làm tổn thương não nặng hơn nếu xảy ra ngừng
tim.
Dung dịch Keo (Colloid Solutions)
- Đặc điểm chung: Chứa các đại phân tử, cải thiện
vi tuần hoàn, làm suy giảm nhẹ quá trình đông máu và có khả năng gây dị ứng.
- Albumin: Dạng 4% làm tăng thể tích huyết tương
tương đương với thể tích truyền vào. Dạng 20% làm tăng thể tích huyết
tương gấp đôi thể tích truyền vào. Thời gian bán thải của hiệu quả mở rộng
thể tích là vài giờ.
- Hydroxyethyl starch (HES): Có liên quan đến tổn
thương chức năng thận ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết.
- Gelatin: Các phân tử keo nhỏ, hiệu quả mở rộng
thể tích ngắn (khoảng 2 giờ).
- Huyết tương (Plasma): Không nên được sử dụng để
mở rộng thể tích vì chứa các yếu tố đông máu và có khả năng gây dị ứng cao
hơn albumin 5%.
VI. Động học Thể tích và So sánh Dịch truyền
Hiệu quả Dịch truyền và Động học Thể tích
Hiệu quả dịch truyền (Fluid efficiency) được định
nghĩa là tỷ lệ giữa mức độ mở rộng thể tích huyết tương và thể tích dịch truyền
vào. Khái niệm Động học thể tích (Volume kinetics), tương tự như dược động
học, được sử dụng để mô hình hóa sự phân phối và thải trừ của dịch truyền.
Các nghiên cứu động học thể tích cho thấy:
- Sự phân bố của dịch tinh thể có thời gian bán thải
khoảng 8 phút.
- Khi huyết áp động mạch giảm đột ngột, sự phân phối của
dịch tinh thể tạm thời dừng lại. Điều này giải thích tại sao trong tình trạng
tụt huyết áp, việc truyền dịch tinh thể hay dịch keo không có sự khác biệt
về hiệu quả tức thời.
- Sự thải trừ dịch tinh thể bị chậm lại đáng kể trong
quá trình gây mê do giảm huyết áp, trong khi sự tồn tại trong lòng mạch của
dịch keo dường như không bị ảnh hưởng.
So sánh Dịch Tinh thể và Dịch Keo
- Trong điều kiện ổn định: Dịch keo hiệu quả hơn
dịch tinh thể gấp hai lần trong khi truyền và gấp ba lần trong giai đoạn
phân phối của dịch tinh thể.
- Sự biến mất của khác biệt: Sự khác biệt này biến
mất sau khoảng 6-12 giờ. Sự ưu việt tạm thời của dịch keo đã gây ra nhiều
nhầm lẫn trong thực hành chăm sóc đặc biệt.
- Trong bối cảnh gây mê hoặc tụt huyết áp: Hiệu
quả mở rộng thể tích của chúng có thể tương đương nhau do sự phân phối của
dịch tinh thể bị đình trệ.
VII. Mục tiêu của Liệu pháp Bù dịch
Mục tiêu chính của liệu pháp bù dịch là đảm bảo sự đủ đầy của
hệ tim mạch để duy trì tưới máu mô và oxy hóa các cơ quan. Cả tình trạng thiếu
dịch và quá tải dịch đều có hại:
- Thiếu dịch (Hypovolemia): Gây ra giới hạn đối
lưu (convection limitation), vì quá ít máu và oxy đến được mao mạch.
- Quá tải dịch (Fluid overload): Gây ra giới
hạn khuếch tán (diffusion limitation), vì phù nề mô kẽ làm tăng khoảng
cách mà oxy phải di chuyển từ mao mạch đến tế bào.
Chiến lược điều trị thường bao gồm bù dịch tích cực trong giai đoạn đầu của bệnh nặng, sau đó là chiến lược rút dịch (de-escalation) để tránh các biến chứng liên quan đến quá tải dịch. Các chỉ số như huyết áp động mạch và áp lực tĩnh mạch trung tâm chỉ đưa ra những tín hiệu mơ hồ và thường chỉ thay đổi ở giai đoạn muộn của tình trạng bù dịch không phù hợp.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét
Lưu ý: Chỉ thành viên của blog này mới được đăng nhận xét.